Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khô hạn" (1)
khô hạn
Tiếng Anh
Tính từdrought, dryness
Vùng này thường bị khô hạn.
This region often suffers from drought.
Từ liên quan "khô hạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khô hạn" (1)
Vùng này thường bị khô hạn.
This region often suffers from drought.
